luxuriantly

luxuriantly

He trimmed the luxuriantly overgrown hedge in his garden.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách sum suê, um tùm: "luxuriantly" mô tả sự phát triển mạnh mẽ, dày đặc phong phú của thực vật hoặc lông tóc.
    • Một cách sang trọng, xa hoa: Từ này cũng chỉ cách làm gì đó với vẻ đẹp lộng lẫy, tinh tế giàu có.
dụ sử dụng
  • Một cách sum suê, um tùm:

    • Whiskers grew luxuriantly from his ample jowls. (Râu mọc sum suê từ hai bên đầy đặn của ông ấy.)
    • The vines climbed luxuriantly up the old stone wall. (Những dây leo mọc um tùm lên bức tường đá .)
  • Một cách sang trọng, xa hoa:

    • This suave, culture-loving and luxuriantly good-looking M.P. represents the car-workers of Coventry. (Vị nghị sĩ lịch lãm, yêu văn hóa ngoại hình sang trọng này đại diện cho công nhân ô tôCoventry.)
    • The room was luxuriantly decorated with velvet and gold. (Căn phòng được trang trí xa hoa với nhung vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grow luxuriantly": phát triển sum suê, tốt tươi.

    • The tropical plants grow luxuriantly in the humid climate. (Các loài cây nhiệt đới phát triển sum suê trong khí hậu ẩm ướt.)
  • "luxuriantly furnished": được trang bị nội thất sang trọng.

    • The mansion was luxuriantly furnished with antiques from around the world. (Biệt thự được trang bị nội thất sang trọng với đồ cổ từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxuriant (tính từ): sum suê, um tùm; sang trọng.

    • Her luxuriant hair flowed down her back. (Mái tóc sum suê của ấy xõa dài xuống lưng.)
  • Luxuriance (danh từ): sự sum suê, sự sang trọng.

    • The luxuriance of the garden amazed everyone. (Sự sum suê của khu vườn khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundantly: một cách phong phú, dồi dào.
  • Profusely: một cách dày đặc, nhiềukể.
  • Lavishly: một cách xa hoa, lãng phí.
Thành ngữ liên quan
  • Live luxuriantly: sống xa hoa, sung túc.
    • After winning the lottery, they began to live luxuriantly. (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống xa hoa.)