luxuriation
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động mang lại niềm vui và sự hưởng thụ quá mức: "luxuriation" chỉ hành động hoặc trạng thái tận hưởng một cách xa hoa, đầy đủ, thường liên quan đến sự thoải mái, sung túc hoặc thú vui vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một tuần làm việc vất vả, cô ấy đắm mình trong một ngày tận hưởng xa hoa tại spa.)
- (Kỳ nghỉ là khoảng thời gian tận hưởng xa hoa, với những bữa tiệc bất tận và những buổi chiều lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "luxuriation in something": tận hưởng quá mức một điều gì đó.
- His luxuriation in fine wines and gourmet foods became a weekly ritual.(Việc anh ấy tận hưởng quá mức rượu vang hảo hạng và ẩm thực cao cấp đã trở thành nghi thức hàng tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxuriate (động từ): tận hưởng một cách xa hoa hoặc thoải mái.
- She likes to luxuriate in a hot bath after a long day.(Cô ấy thích thư giãn trong bồn tắm nước nóng sau một ngày dài.)
- Luxurious (tính từ): sang trọng, xa hoa.
- The hotel room was luxurious, with silk sheets and marble floors.(Phòng khách sạn rất sang trọng, với ga trải giường lụa và sàn đá cẩm thạch.)
- Luxury (danh từ): sự xa xỉ, xa hoa.
- Owning a yacht is a luxury few can afford.(Sở hữu du thuyền là một sự xa xỉ mà ít người có thể mua được.)
Từ đồng nghĩa
- Indulgence: sự nuông chiều, đắm chìm.
- Pleasure: niềm vui thích.
- Enjoyment: sự tận hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Luxuriate in: đắm mình trong (sự xa hoa, thoải mái).
- They luxuriated in the warm sun and gentle breeze.(Họ đắm mình trong ánh nắng ấm áp và làn gió nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Live in the lap of luxury: sống trong cảnh xa hoa, sung túc.
- Since winning the lottery, he has been living in the lap of luxury.(Kể từ khi trúng số, anh ấy đã sống trong cảnh xa hoa.)