luxuriously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách xa hoa, sang trọng: "luxuriously" chỉ cách thức thực hiện một hành động với sự giàu có, thoải mái và đầy đủ tiện nghi, thường liên quan đến việc hưởng thụ những thứ đắt tiền hoặc dư dả. - Một cách nuông chiều, đắm mình: "luxuriously" cũng mô tả hành động được thực hiện với sự thư giãn, thoải mái tột độ, như thể đang tận hưởng sự xa hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sống một cách xa hoa trong một căn hộ áp mái nhìn ra thành phố.)
- (Cô ấy nằm dài ra một cách đắm mình trên ghế sofa sau một ngày dài.)
- (Phòng khách sạn được trang trí một cách sang trọng với rèm lụa và sàn đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live luxuriously": sống một cuộc sống xa hoa, đầy đủ tiện nghi vật chất.
- They inherited a fortune and now live luxuriously. (Họ thừa kế một gia tài và giờ sống một cách xa hoa.)
- "to relax luxuriously": thư giãn một cách đắm mình, tận hưởng sự thoải mái tối đa.
- She relaxed luxuriously in the hot spring. (Cô ấy thư giãn một cách đắm mình trong suối nước nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxurious (tính từ): xa hoa, sang trọng.
- The luxurious car attracted everyone's attention. (Chiếc xe hơi sang trọng đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
- Luxury (danh từ): sự xa hoa, hàng xa xỉ.
- She enjoys the luxury of a private jet. (Cô ấy tận hưởng sự xa hoa của một chiếc máy bay riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Opulently: một cách giàu có, sang trọng.
- The mansion was opulently furnished. (Căn biệt thự được trang bị một cách sang trọng.)
- Sumptuously: một cách lộng lẫy, xa hoa.
- They dined sumptuously at the five-star restaurant. (Họ ăn tối một cách xa hoa tại nhà hàng năm sao.)
- Richly: một cách giàu có, phong phú.
- He was richly rewarded for his efforts. (Anh ấy được thưởng một cách hậu hĩnh cho những nỗ lực của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live it up: sống xa hoa, tận hưởng cuộc sống.
- They are living it up in Paris. (Họ đang sống xa hoa ở Paris.)
- Splash out: chi tiêu xa hoa vào một thứ gì đó.
- She splashed out on a designer handbag. (Cô ấy đã chi một khoản lớn cho một chiếc túi xách hàng hiệu.)
Thành ngữ liên quan
- In the lap of luxury: trong cảnh xa hoa, sang trọng.
- He grew up in the lap of luxury. (Anh ấy lớn lên trong cảnh xa hoa.)
- Live like a king: sống như một vị vua, tức là sống xa hoa.
- After winning the lottery, he lived like a king. (Sau khi trúng số, anh ấy sống như một vị vua.)