luxury liner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu thủy sang trọng: "luxury liner" chỉ một loại tàu thủy lớn, được trang bị nội thất xa hoa và các tiện nghi cao cấp, chủ yếu dùng để chở khách du lịch trên những hành trình dài. Từ này nhấn mạnh sự sang trọng, tiện nghi và lối sống xa hoa trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Queen Mary 2 là một trong những tàu thủy sang trọng nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Họ đã đặt một chuyến du ngoạn trên tàu thủy sang trọng để khám phá vùng Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sail on a luxury liner": đi du ngoạn bằng tàu thủy sang trọng.
- We plan to sail on a luxury liner from Singapore to Sydney. (Chúng tôi dự định đi du ngoạn bằng tàu thủy sang trọng từ Singapore đến Sydney.)
"the golden age of luxury liners": thời kỳ hoàng kim của tàu thủy sang trọng.
- The early 20th century is often called the golden age of luxury liners. (Đầu thế kỷ 20 thường được gọi là thời kỳ hoàng kim của tàu thủy sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Luxury cruise ship (danh từ): tàu du lịch sang trọng, tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào hành trình du lịch.
- The luxury cruise ship offers a spa, casino, and multiple restaurants. (Tàu du lịch sang trọng này có spa, sòng bạc và nhiều nhà hàng.)
Ocean liner (danh từ): tàu biển chở khách thông thường, không nhất thiết phải sang trọng.
- The Titanic was an ocean liner, not a luxury liner in the modern sense. (Titanic là một tàu biển chở khách, không phải là tàu thủy sang trọng theo nghĩa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Cruise ship: tàu du lịch, thường nhấn mạnh vào chuyến đi giải trí hơn là sự sang trọng.
- Passenger liner: tàu chở khách, thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "luxury liner".
Thành ngữ liên quan
- "to travel in style": đi du lịch một cách sang trọng, thường được dùng để mô tả trải nghiệm trên một luxury liner.
- She always travels in style, preferring luxury liners over budget flights. (Cô ấy luôn đi du lịch sang trọng, thích tàu thủy sang trọng hơn các chuyến bay giá rẻ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "luxury liner"
