lychgate

lychgate

A lychgate stands at the entrance to the old churchyard.

Định nghĩa

Danh từ: Lychgate (cổng mái che) một cổng mái che dẫn vào nghĩa trang nhà thờ. Trước đây, cổng này được sử dụng như một nơi trú tạm thời cho quan tài trong các đám tang, nơi linh mục có thể cử hành nghi lễ trước khi đưa người quá cố vào nghĩa trang để chôn cất.

dụ sử dụng
  • (Cổng lychgate cổ kính đứnglối vào nghĩa trang nhà thờ, mái che của đã bị mưa gió bào mòn qua nhiều thế kỷ.)
  • (Trong đám tang, những người khiêng quan tài dừng lại dưới cổng lychgate để đặt quan tài xuống nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through the lychgate": đi qua cổng lychgate, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự chuyển tiếp từ cuộc sống sang cái chết.

    • The mourners passed through the lychgate in solemn silence. (Những người đưa tang đi qua cổng lychgate trong sự im lặng trang nghiêm.)
  • "lychgate as a shelter": cổng lychgate như một nơi trú ẩn, không chỉ cho quan tài còn cho người tham dự đám tang khi thời tiết xấu.

    • The lychgate provided a shelter from the rain for the grieving family. (Cổng lychgate cung cấp nơi trú mưa cho gia đình đang tang tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lych (từ gốc): từ cổ tiếng Anh "lich" có nghĩa "xác chết".

    • The word "lych" is related to "lich", an old term for a corpse. (Từ "lych" liên quan đến "lich", một thuật ngữ cổ để chỉ xác chết.)
  • Lych-gate (cách viết khác): biến thể chính tả của "lychgate".

    • The lych-gate was beautifully decorated with climbing ivy. (Cổng lych-gate được trang trí đẹp mắt bằng cây thường xuân leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổng nhà thờ mái che: mô tả chức năng hình dạng tương tự, nhưng không mang ý nghĩa lịch sử cụ thể.
  • Cổng nghĩa trang mái che: nhấn mạnh vị trí mục đích sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "lychgate" danh từ chỉ vật thể, không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "lychgate" không phải thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nhưng thường xuất hiện trong văn cảnh miêu tả kiến trúc nhà thờ cổ hoặc văn học Gothic.