lycium barbarum

lycium barbarum

A gardener carefully harvests ripe lycium barbarum berries from a spiny shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Lycium barbarum tên khoa học của một loài cây bụi rụng , mọc thẳng hoặc lan rộng, cành gai, hoa màu tím pha tím hoa cà, quả mọng màu đỏ cam. Loài cây này phân bố từ Đông Nam Âu đến Trung Quốc. Quả của thường được gọi là "kỷ tử" (goji berry) được sử dụng trong y học cổ truyền ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Lycium barbarum được biết đến với những quả mọng đỏ tươi, giàu chất chống oxy hóa.)
  • (Việc trồng Lycium barbarum đã trở nên phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, thường được dùng để chỉ loài cây cụ thể, phân biệt với các loài khác trong chi (chi Kỷ tử).
  • Trong y học cổ truyền, (kỷ tử) được cho tác dụng bổ thận, sáng mắt, tăng cường sức khỏe tổng thể.
Biến thể từ gần giống
  • Kỷ tử (n): tên gọi thông thường của quả Lycium barbarum trong tiếng Việt.

    • Kỷ tử thường được dùng để nấu cháo hoặc hãm trà. (Kỷ tử thường được dùng để nấu cháo hoặc hãm trà.)
  • Goji berry (n): tên tiếng Anh thông dụng cho quả của Lycium barbarum.

    • Goji berries are often sold as a superfood. (Quả goji thường được bán như một loại thực phẩm chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây kỷ tử: tên gọi chung cho cây trong tiếng Việt.
  • Wolfberry: tên gọi khác trong tiếng Anh cho quả của loài cây này.
Lưu ý
  • thường bị nhầm lẫn với (kỷ tử Trung Quốc), nhưng hai loài sự khác biệt nhỏ về hình thái phân bố.