lycium halimifolium

lycium halimifolium

A gardener prunes a lycium halimifolium in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Lycium halimifolium tên khoa học của một loài cây bụi thuộc họ (Solanaceae). Đây loài cây rụng , mọc thẳng đứng hoặc xòe rộng, cành gai, hoa màu tím phớt xanh đến tím đậm, quả mọng màu đỏ cam sau đó. Loài này phân bố từ Đông Nam châu Âu đến Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Lycium halimifolium is commonly found in dry or roadside areas.)
  • (The fruits of Lycium halimifolium are brightly colored but not always edible.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, thường được nghiên cứu như một loài cây bụi khả năng chịu hạn thích nghi với khí hậu khắc nghiệt.
  • (The species Lycium halimifolium has been introduced to North America and is now considered invasive in some areas.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycium barbarum: một loài khác trong cùng chi, thường được gọi là "kỷ tử" hay "câu kỷ tử", quả ăn được được dùng trong y học cổ truyền.
  • Lycium chinense: loài câu kỷ tử Trung Quốc, quả mọng đỏ cũng được dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • : loài cây cành gai, thường mọc hoang.
  • : loài cây mất vào mùa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Lycium halimifolium.