lycopersicum

lycopersicum

A gardener harvests ripe lycopersicum from the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà chua: "lycopersicum" một danh từ khoa học (Latinh) dùng để chỉ loài cà chua, thường được dùng trong phân loại thực vật học. Từ này nguồn gốc từ tên khoa học Solanum lycopersicum, tên chính thức của cây cà chua.
    • Chi cà chua: Trong sinh học, "lycopersicum" cũng có thể chỉ chi thực vật Lycopersicum, một nhóm các loài cà chua, mặc dù hiện nay chi này thường được gộp vào chi Solanum.
dụ sử dụng
  • (Tên khoa học của cà chua Solanum lycopersicum.)
  • (Lycopersicum một chi bao gồm nhiều loài cà chua hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solanum lycopersicum": tên khoa học đầy đủ của cây cà chua, thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu hoặc sinh học.

    • Researchers study Solanum lycopersicum for its genetic diversity. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu Solanum lycopersicum để tìm hiểu về sự đa dạng di truyền của .)
  • "Lycopersicum esculentum": tên của cà chua (hiện nay thường được thay bằng Solanum lycopersicum), vẫn được dùng trong một số văn bản cổ hoặc phân loại .

    • In older botany books, the tomato is called Lycopersicum esculentum. (Trong các sách thực vật học , cà chua được gọi là Lycopersicum esculentum.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycopene (n): lycopen, một chất chống oxy hóa trong cà chua, không phải biến thể trực tiếp nhưng liên quan đến từ gốc.

    • Lycopene is found in high concentrations in tomatoes. (Lycopen nồng độ cao trong cà chua.)
  • Tomato (n): cà chua, từ thông dụng thay thế cho "lycopersicum" trong đời sống hàng ngày.

    • I bought some tomatoes at the market. (Tôi đã mua một ít cà chuachợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomato: cà chua (từ phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Solanum lycopersicum: tên khoa học chính thức (đồng nghĩa với "lycopersicum" trong ngữ cảnh phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lycopersicum" đây một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lycopersicum". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học.

Từ chứa "lycopersicum"