lycopodium alopecuroides

lycopodium alopecuroides

A patch of Lycopodium alopecuroides grows on a sandy coastal dune.

Định nghĩa

Danh từ: Lycopodium alopecuroides một loài thực vật thuộc chi Thạch tùng, thường được gọi là "thông đất" hoặc "thạch tùng đuôi chồn". Loài này đặc điểm thân cây phủ dày đặc các cứng giống như lông bàn chải. phân bố rộng rãicác vùng đất cát khô cằn hoặc ven biển ẩm ướt, nhiều than bùn, thuộc khu vực phía đông đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • thường mọcnhững vùng đất cát ven biển.
  • Loài thạch tùng này rất cứng, giống như lông bàn chải.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: đóng vai trò một loài chỉ thị cho môi trường đất cát ẩm ướt.
  • Trong thực vật học: Loài này thuộc nhóm thực vật mạch không hạt, sinh sản bằng bào tử.
Biến thể từ gần giống
  • Lycopodium (danh từ): Chi thạch tùng, bao gồm nhiều loài thực vật thân thảo thường xanh.
  • Alopecuroides (tính từ): hình dạng giống đuôi chồn (từ "alopecurus" trong tiếng Hy Lạp nghĩa đuôi chồn).
Từ đồng nghĩa
  • Thông đất: Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Lycopodium.
  • Thạch tùng đuôi chồn: Tên gọi địa phương dựa trên hình dạng đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Ground pine: Tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ các loài thạch tùng hình dạng giống cây thông nhỏ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.