lycopodium alpinum

lycopodium alpinum

A hiker admires a patch of Lycopodium alpinum on a rocky slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại rêu câu lạc bộ: "lycopodium alpinum" tên khoa học của một loài thực vật thuộc chi Thạch tùng (Lycopodium), thường được gọi là rêu câu lạc bộ núi cao. Loài này mọcvùng núi cao, thân nhỏ hình vảy, thuộc nhóm thực vật không hoa sinh sản bằng bào tử.

dụ sử dụng
  • một loài thạch tùng phổ biếnvùng Bắc Cực các dãy núi cao. (Lycopodium alpinum is a common club moss species in Arctic regions and high mountain ranges.)
  • (Botanists have discovered lycopodium alpinum growing on the slopes of the Himalayas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "lycopodium alpinum" được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Lycopodium, thường được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
    • Lycopodium alpinum khả năng chịu lạnh tốt nhờ cấu trúc đặc biệt. (Lycopodium alpinum has good cold tolerance due to its special leaf structure.)
  • Trong y học dân gian: Một số loài thạch tùng, bao gồm lycopodium alpinum, từng được dùng làm thuốc chữa bệnh.
    • Người dân địa phương đã sử dụng lycopodium alpinum để điều trị vết thương ngoài da. (Local people have used lycopodium alpinum to treat skin wounds.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycopodium (danh từ): chi Thạch tùng, bao gồm nhiều loài rêu câu lạc bộ.
    • Lycopodium một chi thực vật cổ xưa từ thời kỳ than đá. (Lycopodium is an ancient plant genus from the Carboniferous period.)
  • Club moss (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc họ Lycopodiaceae, bao gồm lycopodium alpinum.
    • Club moss thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt. (Club moss is often found in moist forests.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêu câu lạc bộ núi cao: tên gọi thông thường bằng tiếng Việt.
    • Rêu câu lạc bộ núi cao tên gọi phổ biến của lycopodium alpinum. (Alpine club moss is the common name for lycopodium alpinum.)
  • Thạch tùng núi cao: một tên gọi khác trong tiếng Việt.
    • Thạch tùng núi cao thường mọc trên đất đá vôi. (Alpine club moss often grows on limestone soil.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lycopodium alpinum" đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "lycopodium alpinum".