lycopodium clavitum
Danh từ: - Một loại thạch tùng (rêu đất): "lycopodium clavitum" là tên khoa học của một loài thạch tùng, thuộc chi Lycopodium, thường được gọi là "rêu đất hình chùy" hoặc "thạch tùng chuông". Đây là một loại cây thân thảo, mọc thấp, thường thấy trong các khu rừng ẩm ướt, có thân bò lan và lá nhỏ hình vảy.
- (Lycopodium clavitum là một loại thạch tùng được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
- (Các bào tử của lycopodium clavitum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Trong phân loại thực vật: "lycopodium clavitum" thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong họ Lycopodiaceae, có đặc điểm sinh thái và hình thái riêng biệt.
- Taxonomists classify lycopodium clavitum under the genus Lycopodium. (Các nhà phân loại học xếp lycopodium clavitum vào chi Lycopodium.)
Trong dược liệu: Loài này đôi khi được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn hoặc chống oxy hóa.
- Extracts from lycopodium clavitum have shown antimicrobial properties. (Chiết xuất từ lycopodium clavitum đã cho thấy đặc tính kháng khuẩn.)
Club moss (danh từ): tên thông thường của các loài thuộc chi Lycopodium, bao gồm cả "lycopodium clavitum".
- Club mosses are primitive plants that reproduce by spores. (Rêu đất là những loài thực vật nguyên thủy sinh sản bằng bào tử.)
Lycopodium (danh từ): tên chi thực vật, thường được gọi là "thạch tùng".
- Lycopodium species are often used in decorative arrangements. (Các loài Lycopodium thường được dùng trong trang trí.)
- Thạch tùng chuông: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho loài này.
- Rêu đất hình chùy: mô tả hình dạng đặc trưng của cây.
- Spores of lycopodium clavitum: bào tử của loài thạch tùng này.
- Spores of lycopodium clavitum are fine and powdery. (Bào tử của lycopodium clavitum rất mịn và dạng bột.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.