lycopodium
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi thực vật Thạch tùng: "Lycopodium" là tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Thạch tùng (Lycopodiaceae), bao gồm các loại cây thường xanh, mọc bò hoặc mọc đứng. Chúng thường được dùng làm đồ trang trí Giáng sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thạch tùng thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới và ôn đới.)
- (Bào tử của cây thạch tùng rất dễ cháy và từng được dùng trong pháo hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lycopodium powder": bột thạch tùng (bào tử khô của cây thạch tùng, dùng trong pháo hoa hoặc thí nghiệm hóa học).
- Lycopodium powder creates a bright flash when ignited. (Bột thạch tùng tạo ra một tia sáng chói khi bị đốt cháy.)
"lycopodium clavatum": loài thạch tùng phổ biến nhất, còn gọi là "rêu đèn" hoặc "rêu sói".
- Lycopodium clavatum is used in traditional medicine for its diuretic properties. (Loài thạch tùng clavatum được dùng trong y học cổ truyền vì tính lợi tiểu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Lycopodiaceae (danh từ): họ Thạch tùng, họ thực vật chứa chi lycopodium.
- The Lycopodiaceae family includes many species of clubmosses. (Họ Thạch tùng bao gồm nhiều loài rêu gậy.)
Lycophyte (danh từ): thực vật thạch tùng (nhóm thực vật có mạch nguyên thủy).
- Lycophytes are ancient plants that date back to the Devonian period. (Thực vật thạch tùng là những loài cổ xưa có từ kỷ Devon.)
Từ đồng nghĩa
- Clubmoss: rêu gậy (tên thông thường của các loài trong chi lycopodium).
- Ground pine: thông đất (tên gọi khác của một số loài thạch tùng, đặc biệt ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lycopodium".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "lycopodium".