lycopus europaeus

lycopus europaeus

A bee lands on the white flowers of a Lycopus europaeus plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thảo mộc lông lục địa Á-Âu: "lycopus europaeus" tên khoa học của một loài cây thân thảo lông, mọckhu vực châu Âu châu Á. Loài cây này hoa màu trắng với hai môi (hai cánh hoa tách rời).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lycopus europaeus is commonly found in damp meadows across Europe. (Cây lycopus europaeus thường được tìm thấycác đồng cỏ ẩm ướt trên khắp châu Âu.)
    • Herbalists use lycopus europaeus for its medicinal properties. (Các nhà thảo dược sử dụng cây lycopus europaeus các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lycopus europaeus" trong y học cổ truyền: Loài cây này đôi khi được dùng để điều trị các vấn đề về tuyến giáp hoặc tim mạch.
    • In traditional medicine, lycopus europaeus is believed to reduce thyroid activity. (Trong y học cổ truyền, cây lycopus europaeus được cho làm giảm hoạt động của tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycopus (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm nhiều loài tương tự.

    • The genus Lycopus includes several species with similar white flowers. (Chi Lycopus bao gồm nhiều loài hoa trắng tương tự.)
  • Europaeus (tính từ): nguồn gốc từ châu Âu.

    • The suffix "europaeus" indicates the plant is native to Europe. (Hậu tố "europaeus" chỉ ra rằng cây nguồn gốc từ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bugleweed: Tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Lycopus, bao gồm lycopus europaeus.
    • Bugleweed is another name for lycopus europaeus. (Bugleweed một tên gọi khác của cây lycopus europaeus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lycopus europaeus" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lycopus europaeus".