lycosa tarentula
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhện tarantula phương Nam: "lycosa tarentula" là một loài nhện lớn ở Nam Âu, từng bị cho là nguyên nhân gây ra bệnh tarantism (cử động cơ thể không kiểm soát được).
Ví dụ sử dụng
- (Loài nhện lycosa tarentula từng bị sợ hãi vì gây ra bệnh tarantism.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu loài nhện lycosa tarentula để hiểu về nọc độc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lycosa tarentula" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học, đề cập đến mối liên hệ sai lầm giữa loài nhện này và chứng cuồng múa (tarantism) thời Trung cổ.
- The myth of the lycosa tarentula causing uncontrollable dancing persisted for centuries. (Huyền thoại về loài nhện lycosa tarentula gây ra điệu nhảy không kiểm soát đã tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Tarantula (danh từ): một loại nhện lớn, lông lá, thường được dùng để chỉ các loài nhện thuộc họ Theraphosidae, nhưng trong lịch sử lại nhầm lẫn với "lycosa tarentula".
- The tarantula is a popular exotic pet. (Nhện tarantula là một thú cưng kỳ lạ phổ biến.)
Tarantism (danh từ): một căn bệnh thần kinh thời Trung cổ, được cho là do vết cắn của "lycosa tarentula" gây ra, biểu hiện bằng sự cuồng loạn và múa may.
- Tarantism was treated with music and dancing. (Bệnh tarantism được chữa trị bằng âm nhạc và nhảy múa.)
Từ đồng nghĩa
- Wolf spider: nhện sói, một họ nhện lớn, trong đó có "lycosa tarentula", nhưng không phải tất cả nhện sói đều gây ra tarantism.
- The lycosa tarentula is a type of wolf spider. (Loài nhện lycosa tarentula là một loại nhện sói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lycosa tarentula".
Thành ngữ liên quan
- "To have a tarantula on one's back": một thành ngữ hiếm gặp, chỉ trạng thái lo lắng hoặc kích động, bắt nguồn từ huyền thoại về "lycosa tarentula".
- He acted as if he had a tarantula on his back, pacing nervously. (Anh ta hành động như thể có một con nhện tarantula trên lưng, đi đi lại lại một cách lo lắng.)