lye hominy

lye hominy

A cook soaks dried corn in lye hominy to prepare it.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hominy đã được tẩy trắng bằng dung dịch kiềm: "lye hominy" một loại hominy (ngô đã qua xử lý) được chế biến bằng cách ngâm hoặc nấu hạt ngô khô trong dung dịch kiềm (lye) để loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài, làm cho hạt ngô nở ra, mềm hơn màu trắng hoặc vàng nhạt. Quá trình này còn được gọi là "nixtamalization", giúp cải thiện giá trị dinh dưỡng hương vị của ngô.

dụ sử dụng
  • (Lye hominy một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn truyền thống của miền Nam nước Mỹ, chẳng hạn như grits.)
  • (Quá trình làm lye hominy bao gồm việc ngâm hạt ngô khô trong dung dịch nước kiềm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare lye hominy": chuẩn bị hominy bằng cách sử dụng dung dịch kiềm.
    The traditional method to prepare lye hominy requires careful handling of lye to avoid burns. (Phương pháp truyền thống để chuẩn bị lye hominy đòi hỏi phải xử lý kiềm cẩn thận để tránh bị bỏng.)

  • "lye hominy vs. hominy": phân biệt giữa hominy thông thường hominy đã qua xử lý kiềm.
    Unlike regular hominy, lye hominy has a distinct flavor and texture due to the chemical treatment. (Không giống như hominy thông thường, lye hominy hương vị kết cấu đặc biệt nhờ quá trình xử lý hóa học.)

Biến thể từ gần giống
  • Hominy (n): ngô đã qua xử lý (có thể bằng kiềm hoặc các phương pháp khác).
    Canned hominy is often used in soups and stews. (Hominy đóng hộp thường được dùng trong súp món hầm.)

  • Grits (n): một món ăn làm từ hominy nghiền, phổ biếnmiền Nam nước Mỹ.
    She served creamy grits made from lye hominy for breakfast. ( ấy phục vụ món grits béo ngậy làm từ lye hominy cho bữa sáng.)

Từ đồng nghĩa
  • Nixtamalized corn: ngô đã qua quá trình nixtamalization (xử lý kiềm).
    Lye hominy is essentially nixtamalized corn. (Lye hominy về cơ bản ngô đã qua nixtamalization.)

  • Lye-processed hominy: hominy được xử lý bằng kiềm.
    Lye-processed hominy has a softer texture than untreated hominy. (Lye-processed hominy kết cấu mềm hơn so với hominy chưa qua xử lý.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lye hominy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "lye hominy".