lygodium microphyllum
A gardener carefully removes a patch of Lygodium microphyllum from a tree trunk.
Định nghĩa
Danh từ: Lygodium microphyllum là một loài dương xỉ nhiệt đới, phổ biến rộng rãi ở Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Úc); đã được nhập tịch và phát triển tự nhiên ở Jamaica và Florida (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- là một loài xâm lấn nguy hiểm ở các vùng đất ngập nước. ( is an invasive species dangerous to wetlands.)
- ở Florida.* (Scientists are studying how to control the spread of in Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loài dương xỉ Lygodium microphyllum": dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một loài cụ thể.
- Việc loại bỏ Lygodium microphyllum khỏi khu bảo tồn thiên nhiên là một thách thức lớn. (Removing Lygodium microphyllum from the nature reserve is a major challenge.)
Biến thể và từ gần giống
- Dương xỉ leo (Old World climbing fern): tên thông dụng trong tiếng Anh của loài này, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác.
- Lygodium (danh từ): chi thực vật chứa loài này, gồm nhiều loài dương xỉ leo khác.
Từ đồng nghĩa
- Dương xỉ leo Cựu Thế giới: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Loài xâm lấn nhiệt đới: mô tả chức năng của nó trong hệ sinh thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xâm lấn vào: mô tả hành động của loài này khi lan rộng.
- Lygodium microphyllum xâm lấn vào các khu rừng ngập mặn. (Lygodium microphyllum invades mangrove forests.)
Thành ngữ liên quan
- "Cỏ dại mọc hoang": không phải thành ngữ chính thức, nhưng thường dùng để ám chỉ các loài xâm lấn như .
- Loài dương xỉ này mọc hoang như cỏ dại, khó kiểm soát. (This fern grows wild like a weed, hard to control.)