lyme arthritis

lyme arthritis

A patient with Lyme arthritis experiences painful swelling in their knee.

Định nghĩa

Lyme arthritis (Danh từ): Một bệnh viêm khớp cấp tính, đặc trưng bởi phát ban da, sưng khớp sốt; do vi khuẩn gây ra, lây truyền qua vết cắn của ve hươu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Lyme arthritis thường bắt đầu bằng một vết phát ban đỏ, lan rộng tại vị trí vết ve cắn.)
  • (Nếu không được điều trị, lyme arthritis có thể gây viêm khớp mãn tính đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lyme arthritis" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một giai đoạn muộn của bệnh Lyme, khi vi khuẩn đã xâm nhập vào các khớp.
    • The patient was diagnosed with lyme arthritis after months of joint pain and swelling. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc lyme arthritis sau nhiều tháng đau sưng khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyme disease (Danh từ): Bệnh Lyme, bệnh tổng thể do vi khuẩn gây ra, trong đó lyme arthritis một biểu hiện.
    • Lyme disease can affect the skin, joints, heart, and nervous system. (Bệnh Lyme có thể ảnh hưởng đến da, khớp, tim hệ thần kinh.)
  • Arthritis (Danh từ): Viêm khớp, một tình trạng viêmcác khớp, không chỉ riêng do Lyme gây ra.
    • Rheumatoid arthritis is a different condition from lyme arthritis. (Viêm khớp dạng thấp một tình trạng khác với lyme arthritis.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm khớp do Lyme (Cụm từ): Mô tả chính xác hơn trong y khoa.
    • Viêm khớp do Lyme thường đáp ứng tốt với kháng sinh. (Lyme arthritis thường đáp ứng tốt với kháng sinh.)
Các cụm từ liên quan
  • Tick-borne arthritis (Danh từ): Viêm khớp do ve truyền, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm lyme arthritis.
    • Tick-borne arthritis can be caused by various bacteria transmitted by ticks. (Viêm khớp do ve truyền có thể do nhiều loại vi khuẩn khác nhau gây ra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "lyme arthritis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.