lyme disease

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh Lyme: Một bệnh viêm nhiễm cấp tính, đặc trưng bởi phát ban trên da kèm theo sưng khớp sốt. Bệnh do vi khuẩn gây ra, lây truyền qua vết cắn của ve hươu (deer tick).

dụ sử dụng
  • (Bệnh Lyme có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị sớm.)
  • (Dấu hiệu đầu tiên của bệnh Lyme thường một mảng phát ban đỏ hình dạng như mắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract Lyme disease": mắc bệnh Lyme.
    • He contracted Lyme disease after hiking in the woods. (Anh ấy mắc bệnh Lyme sau khi đi bộ đường dài trong rừng.)
  • "chronic Lyme disease": bệnh Lyme mãn tính.
    • Some patients develop chronic Lyme disease with persistent symptoms. (Một số bệnh nhân phát triển bệnh Lyme mãn tính với các triệu chứng dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyme (danh từ riêng): tên của thị trấn Lyme, Connecticut, nơi bệnh được phát hiện lần đầu.
  • Lyme borreliosis (danh từ): tên khoa học của bệnh Lyme.
Từ đồng nghĩa
  • Borreliosis (danh từ): bệnh do vi khuẩn Borrelia gây ra, đồng nghĩa với bệnh Lyme.
Các cụm từ liên quan
  • Deer tick (danh từ): ve hươu, loài côn trùng mang vi khuẩn gây bệnh Lyme.
  • Tick bite (danh từ): vết cắn của ve, nguyên nhân lây truyền bệnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lyme disease".