lymph cell

lymph cell

A doctor points to a diagram of a lymph cell on a chart.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào lympho (lymph cell) một loại bạch cầu không hạt, thường chiếm khoảng một phần tổng số bạch cầu trong máu. Số lượng tế bào lympho tăng lên khi cơ thể bị nhiễm trùng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã phân tích số lượng tế bào lympho để chẩn đoán tình trạng nhiễm trùng.)
  • (Mức tế bào lympho cao thường chỉ ra nhiễm trùng do virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lymph cell proliferation": sự tăng sinh tế bào lympho, thường xảy ra trong phản ứng miễn dịch.

    • Lymph cell proliferation is a key part of the immune response to pathogens. (Sự tăng sinh tế bào lympho một phần quan trọng của phản ứng miễn dịch đối với mầm bệnh.)
  • "lymph cell subtypes": các phân nhóm tế bào lympho, như tế bào T tế bào B.

    • Different lymph cell subtypes have distinct roles in fighting infections. (Các phân nhóm tế bào lympho khác nhau vai trò riêng biệt trong việc chống lại nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphocyte (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "lymph cell".

    • Lymphocytes are crucial for adaptive immunity. (Tế bào lympho rất quan trọng cho miễn dịch thích ứng.)
  • Lymphocytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào lympho.

    • Lymphocytic leukemia is a type of cancer affecting lymph cells. (Bệnh bạch cầu lymphocytic một loại ung thư ảnh hưởng đến tế bào lympho.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạch cầu lympho: một cách gọi khác của tế bào lympho trong tiếng Việt.
  • Tế bào miễn dịch: chỉ chung các tế bào tham gia vào hệ miễn dịch, bao gồm tế bào lympho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lymph cell".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymph cell".