lymphadenopathy
Định nghĩa
Danh từ: lymphadenopathy là tình trạng các hạch bạch huyết bị sưng to bất thường một cách mãn tính, thường liên quan đến một bệnh lý nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng lymphadenopathy sau khi bác sĩ sờ thấy các hạch bạch huyết sưng to ở cổ.)
- (Lymphadenopathy có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "generalized lymphadenopathy": tình trạng sưng hạch bạch huyết lan rộng khắp cơ thể.
- Generalized lymphadenopathy is often seen in systemic diseases like HIV. (Generalized lymphadenopathy thường thấy trong các bệnh toàn thân như HIV.)
- "localized lymphadenopathy": tình trạng sưng hạch chỉ ở một vùng cụ thể.
- Localized lymphadenopathy in the armpit may indicate an infection in the arm or breast. (Localized lymphadenopathy ở nách có thể chỉ ra nhiễm trùng ở cánh tay hoặc vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Lymphadenopathic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra lymphadenopathy.
- The lymphadenopathic changes were visible on the ultrasound. (Những thay đổi lymphadenopathic có thể thấy rõ trên siêu âm.)
- Lymph node (danh từ): hạch bạch huyết (thành phần bị ảnh hưởng trong lymphadenopathy).
- Swollen lymph nodes are a key symptom of lymphadenopathy. (Hạch bạch huyết sưng to là triệu chứng chính của lymphadenopathy.)
Từ đồng nghĩa
- Adenopathy (danh từ): tình trạng sưng hạch bạch huyết (thường dùng thay thế cho lymphadenopathy trong ngữ cảnh y khoa).
- The doctor noted generalized adenopathy in the patient. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng adenopathy toàn thân ở bệnh nhân.)
- Lymph node enlargement (cụm danh từ): sự phì đại hạch bạch huyết (mô tả trực tiếp triệu chứng).
- Lymph node enlargement can be benign or malignant. (Sự phì đại hạch bạch huyết có thể là lành tính hoặc ác tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lymphadenopathy" trong tiếng Anh y khoa; thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn bản chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymphadenopathy" vì đây là thuật ngữ y học chuyên biệt.