lymphangiectasis

lymphangiectasis

A doctor examines a medical diagram showing lymphangiectasis in a patient's leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giãn nở bạch huyết quản: "lymphangiectasis" tình trạng giãn nở bất thường của các mạch bạch huyết, thường do tắc nghẽn hoặc tổn thương, dẫn đến sự tích tụ dịch bạch huyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with lymphangiectasis after the scan. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giãn nở bạch huyết quản sau khi chụp chiếu.)
    • Lymphangiectasis can cause swelling in the affected area. (Sự giãn nở bạch huyết quản có thể gây sưngvùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary lymphangiectasis": giãn nở bạch huyết quản nguyên phát, thường do bẩm sinh.

    • Primary lymphangiectasis is a rare condition present at birth. (Giãn nở bạch huyết quản nguyên phát một tình trạng hiếm gặp xuất hiện từ khi sinh ra.)
  • "secondary lymphangiectasis": giãn nở bạch huyết quản thứ phát, do các yếu tố bên ngoài như nhiễm trùng hoặc phẫu thuật.

    • Secondary lymphangiectasis often results from lymphatic obstruction. (Giãn nở bạch huyết quản thứ phát thường do tắc nghẽn bạch huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphangiectatic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bởi sự giãn nở bạch huyết quản.

    • The lymphangiectatic changes were visible under the microscope. (Những thay đổi do giãn nở bạch huyết quản có thể thấy được dưới kính hiển vi.)
  • Lymphangioma (danh từ): u bạch huyết, một khối u lành tính từ mạch bạch huyết, khác với lymphangiectasis.

    • Lymphangioma is often confused with lymphangiectasis. (U bạch huyết thường bị nhầm lẫn với giãn nở bạch huyết quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Lymphatic dilatation: sự giãn nở mạch bạch huyết (thuật ngữ mô tả tương tự).
  • Lymphangiectasia: một dạng viết khác của lymphangiectasis, thường dùng trong y văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.