lymphangiectasis
A doctor examines a medical diagram showing lymphangiectasis in a patient's leg.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giãn nở bạch huyết quản: "lymphangiectasis" là tình trạng giãn nở bất thường của các mạch bạch huyết, thường do tắc nghẽn hoặc tổn thương, dẫn đến sự tích tụ dịch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with lymphangiectasis after the scan. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giãn nở bạch huyết quản sau khi chụp chiếu.)
- Lymphangiectasis can cause swelling in the affected area. (Sự giãn nở bạch huyết quản có thể gây sưng ở vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"primary lymphangiectasis": giãn nở bạch huyết quản nguyên phát, thường do bẩm sinh.
- Primary lymphangiectasis is a rare condition present at birth. (Giãn nở bạch huyết quản nguyên phát là một tình trạng hiếm gặp xuất hiện từ khi sinh ra.)
"secondary lymphangiectasis": giãn nở bạch huyết quản thứ phát, do các yếu tố bên ngoài như nhiễm trùng hoặc phẫu thuật.
- Secondary lymphangiectasis often results from lymphatic obstruction. (Giãn nở bạch huyết quản thứ phát thường do tắc nghẽn bạch huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Lymphangiectatic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bởi sự giãn nở bạch huyết quản.
- The lymphangiectatic changes were visible under the microscope. (Những thay đổi do giãn nở bạch huyết quản có thể thấy được dưới kính hiển vi.)
Lymphangioma (danh từ): u bạch huyết, một khối u lành tính từ mạch bạch huyết, khác với lymphangiectasis.
- Lymphangioma is often confused with lymphangiectasis. (U bạch huyết thường bị nhầm lẫn với giãn nở bạch huyết quản.)
Từ đồng nghĩa
- Lymphatic dilatation: sự giãn nở mạch bạch huyết (thuật ngữ mô tả tương tự).
- Lymphangiectasia: một dạng viết khác của lymphangiectasis, thường dùng trong y văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.