lymphangitis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm mạch bạch huyết. - "Lymphangitis" là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở một hoặc nhiều mạch bạch huyết, thường do nhiễm khuẩn (như liên cầu khuẩn) xâm nhập qua vết thương trên da.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm mạch bạch huyết sau khi một vết cắt nhỏ ở chân bị nhiễm trùng.)
- (Các vệt đỏ lan ra từ vết thương là dấu hiệu điển hình của viêm mạch bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute lymphangitis": viêm mạch bạch huyết cấp tính, thường khởi phát nhanh và có triệu chứng rõ rệt như sốt, ớn lạnh.
- Acute lymphangitis requires immediate antibiotic treatment. (Viêm mạch bạch huyết cấp tính cần được điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức.)
"Lymphangitis" có thể được mô tả trong bối cảnh lâm sàng như một biến chứng của nhiễm trùng da hoặc mô mềm.
- Doctors must monitor lymphangitis closely to prevent the infection from spreading to the bloodstream. (Các bác sĩ phải theo dõi chặt chẽ viêm mạch bạch huyết để ngăn nhiễm trùng lan vào máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lymphangitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến viêm mạch bạch huyết.
- The lymphangitic streaks were clearly visible on the patient's arm. (Các vệt viêm mạch bạch huyết có thể thấy rõ trên cánh tay bệnh nhân.)
- Lymphangitides (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của lymphangitis.
- Several lymphangitides were reported in the hospital last month. (Một số trường hợp viêm mạch bạch huyết đã được báo cáo tại bệnh viện vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm mạch bạch huyết: thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt.
- Viêm ống bạch huyết: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lymphangitis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymphangitis".