lymphatic system

lymphatic system

The diagram illustrates the major vessels and nodes of the lymphatic system.

Định nghĩa

Hệ bạch huyết (danh từ): một mạng lưới các không gian, mạch cơ quan liên kết với nhau nằm giữa các cơ quan trong cơ thể, chức năng vận chuyển bạch huyết (một chất lỏng trong suốt chứa tế bào bạch cầu) đi khắp cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch cân bằng dịch.

dụ sử dụng
  • (Hệ bạch huyết giúp loại bỏ các chất thải độc tố khỏi cơ thể.)
  • (Khi bạn bị nhiễm trùng, hệ bạch huyết của bạn hoạt động để chống lại .)
  • (Hệ bạch huyết bao gồm các hạch bạch huyết, mạch bạch huyết lá lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disorder of the lymphatic system": rối loạn hệ bạch huyết.
    • Lymphedema is a common disorder of the lymphatic system. (Phù bạch huyết một rối loạn phổ biến của hệ bạch huyết.)
  • "To stimulate the lymphatic system": kích thích hệ bạch huyết.
    • Exercise can help stimulate the lymphatic system. (Tập thể dục có thể giúp kích thích hệ bạch huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphatic (tính từ): thuộc về bạch huyết hoặc hệ bạch huyết.
    • Lymphatic vessels carry lymph fluid. (Các mạch bạch huyết vận chuyển dịch bạch huyết.)
  • Lymph (danh từ): bạch huyết, chất lỏng trong hệ bạch huyết.
    • Lymph contains white blood cells. (Bạch huyết chứa các tế bào bạch cầu.)
  • Lymph node (danh từ): hạch bạch huyết.
    • Swollen lymph nodes can indicate an infection. (Các hạch bạch huyết sưng lên có thể chỉ ra tình trạng nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ miễn dịch bạch huyết: một cách diễn đạt nhấn mạnh vai trò miễn dịch của hệ thống này.
  • Mạng lưới bạch huyết: mô tả cấu trúc mạng lưới của hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lymphatic system" đây thuật ngữ y học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lymphatic system" đây thuật ngữ chuyên ngành.