lymphatisme

Học thuật
Thân thiện
lymphatisme

Le médecin explique le lymphatisme à la famille du jeune patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tạng bạch huyết: Một trạng thái bệnhhoặc địa đặc trưng bởi sự phì đại rối loạn chức năng của hệ thống bạch huyết, thường gặptrẻ em thanh thiếu niên. Biểu hiện có thể bao gồm sưng hạch, amidan quá phát, da xanh xao dễ mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un lymphatisme chez l'enfant. (Bác sĩ đã chẩn đoán trẻ mắc tạng bạch huyết.)
    • Le lymphatisme peut être associé à une susceptibilité accrue aux infections. (Tạng bạch huyết có thể liên quan đến việc dễ bị nhiễm trùng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lymphatisme constitutionnel": tạng bạch huyết bẩm sinh, chỉ tình trạng tính chất di truyền hoặc địa.
    • On parle de lymphatisme constitutionnel lorsque l'état est présent dès la petite enfance. (Người ta nói đến tạng bạch huyết bẩm sinh khi tình trạng này có mặt ngay từ thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphatique (adj): thuộc về bạch huyết, tính chất bạch huyết.
    • Le système lymphatique est essentiel pour l'immunité. (Hệ bạch huyết rất cần thiết cho hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • État lymphatique: trạng thái bạch huyết (cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm).
  • Diatèse lymphatique: địa bạch huyết (thuật ngữ y học ).
Lưu ý
  • Lịch sử thuật ngữ: "Lymphatisme" là một thuật ngữ y học cổ điển, được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản y học trước đây. Trong thực hành y học hiện đại, các bác sĩ thường mô tả các triệu chứng cụ thể (như viêm amidan tái phát, sưng hạch) hơn là dùng thuật ngữ tổng quát này.
lymphatisme

Le médecin explique le lymphatisme à la famille du jeune patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) tạng bạch huyết

Từ có nhắc đến "lymphatisme"