lymphedema

lymphedema

A patient with lymphedema wears a compression stocking on their swollen leg.

Định nghĩa

Danh từ: - Phù bạch huyết: "lymphedema" tình trạng sưng tấy (thườngchân) do bạch huyết tích tụ trong các vùng bị ảnh hưởng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị phù bạch huyết sau ca phẫu thuật.)
  • (Phù bạch huyết có thể được kiểm soát bằng liệu pháp nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary lymphedema": phù bạch huyết nguyên phát (do dị tật bẩm sinh của hệ bạch huyết).

    • Primary lymphedema is often diagnosed in childhood. (Phù bạch huyết nguyên phát thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu.)
  • "secondary lymphedema": phù bạch huyết thứ phát (do tổn thương hệ bạch huyết, dụ sau phẫu thuật hoặc xạ trị).

    • Secondary lymphedema is a common complication of cancer treatment. (Phù bạch huyết thứ phát biến chứng thường gặp của điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphedematous (tính từ): thuộc về phù bạch huyết.

    • The lymphedematous limb requires careful monitoring. (Chi bị phù bạch huyết cần được theo dõi cẩn thận.)
  • Lymphatic (tính từ): thuộc về bạch huyết.

    • Lymphatic drainage massage can help reduce lymphedema. (Xoa bóp dẫn lưu bạch huyết có thể giúp giảm phù bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Phù bạch huyết (danh từ): tên gọi y học chính xác.
  • Sưng do bạch huyết (cụm từ mô tả): mô tả hiện tượng sưng tấy do tắc nghẽn bạch huyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lymphedema" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymphedema".