lymphocytic leukemia

lymphocytic leukemia

A doctor shows a patient a diagram of lymphocytic leukemia during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh bạch cầu lymphocytic (lymphocytic leukemia) một loại ung thư máu đặc trưng bởi sự gia tăng bất thường của các tế bào lympho (một loại bạch cầu) trong máu sự phì đại của các lympho (như hạch bạch huyết, lá lách). Bệnh này thường tiến triển chậm phổ biến nhấtngười lớn tuổi.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính sau một xét nghiệm máu định kỳ.)
  • (Bệnh bạch cầu lymphocytic thường gây ra sưng hạch bạch huyết mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chronic lymphocytic leukemia (CLL): dạng mạn tính, tiến triển chậm, thường gặp nhất.
    • Chronic lymphocytic leukemia is the most common type of leukemia in adults. (Bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính loại bệnh bạch cầu phổ biến nhấtngười lớn.)
  • Acute lymphocytic leukemia (ALL): dạng cấp tính, tiến triển nhanh, thường gặptrẻ em.
    • Acute lymphocytic leukemia requires immediate treatment with chemotherapy. (Bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính cần điều trị ngay bằng hóa trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphocytic (tính từ): thuộc về tế bào lympho.
    • The lymphocytic infiltration was observed in the biopsy. (Sự thâm nhiễm tế bào lympho đã được quan sát thấy trong sinh thiết.)
  • Leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu (bệnh ung thư máu nói chung).
    • Leukemia affects the production of white blood cells. (Bệnh bạch cầu ảnh hưởng đến việc sản xuất bạch cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lymphoid leukemia: bệnh bạch cầu lympho (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào lympho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymphocytic leukemia".