lymphographie

Học thuật
Thân thiện
lymphographie

Une lymphographie permet de visualiser les vaisseaux lymphatiques du bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chụp tia X hệ bạch huyết: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế, sử dụng tia X một chất cản quang để ghi lại hình ảnh của các mạch bạch huyết hạch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lymphographie est un examen qui permet de visualiser le système lymphatique. (Sự chụp tia X hệ bạch huyếtmột xét nghiệm cho phép quan sát hệ bạch huyết.)
    • Le médecin a prescrit une lymphographie pour rechercher d'éventuelles obstructions. (Bác sĩ đã chỉ định một sự chụp tia X hệ bạch huyết để tìm kiếm các tắc nghẽn có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lymphographie isotopique": Kỹ thuật chụp hệ bạch huyết sử dụng đồng vị phóng xạ thay vì chất cản quang tia X truyền thống.
    • La lymphographie isotopique est parfois préférée pour sa moindre invasivité. (Kỹ thuật chụp hệ bạch huyết bằng đồng vị đôi khi được ưa dùng hơn tính ít xâm lấn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphatique (adj): (thuộc về) bạch huyết.

    • Le système lymphatique est essentiel pour l'immunité. (Hệ bạch huyết rất cần thiết cho hệ miễn dịch.)
  • Lymphangiographie (n.f): Từ đồng nghĩa chuyên môn, cũng chỉ kỹ thuật chụp hình các mạch bạch huyết.

Từ đồng nghĩa
  • Lymphangiographie (n.f): Sự chụp mạch bạch huyết.
  • Exploration radiologique du système lymphatique (cụm danh từ): Thăm dò hình ảnh hệ bạch huyết.
lymphographie

Une lymphographie permet de visualiser les vaisseaux lymphatiques du bras.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chụp tia X hệ bạch huyết