lymphography

lymphography

A doctor reviews a lymphography to examine a patient's lymphatic system.

Định nghĩa

lymphography (Danh từ): - Kỹ thuật chụp X-quang hệ bạch huyết: "lymphography" một phương pháp chụp X-quang để kiểm tra các hạch bạch huyết mạch bạch huyết sau khi tiêm một chất cản quang (radiopaque contrast medium) vào cơ thể. Kết quả của quá trình này tạo ra một hình ảnh gọi là lymphangiogram.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị chụp X-quang hệ bạch huyết để kiểm tra bất kỳ bất thường nào trong hệ thống bạch huyết.)
  • (Sau khi tiêm thuốc cản quang, kỹ thuật chụp X-quang hệ bạch huyết đã hiển thị rõ ràng các hạch bạch huyết mạch bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo lymphography": trải qua quy trình chụp X-quang hệ bạch huyết.

    • The patient will undergo lymphography to evaluate the spread of cancer. (Bệnh nhân sẽ trải qua chụp X-quang hệ bạch huyết để đánh giá sự lan rộng của ung thư.)
  • "lymphography findings": kết quả từ quy trình này.

    • The lymphography findings indicated a blockage in the lymphatic vessels. (Kết quả chụp X-quang hệ bạch huyết cho thấy sự tắc nghẽn trong các mạch bạch huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphangiography (Danh từ): một từ đồng nghĩa với "lymphography", thường được dùng thay thế.

    • Lymphangiography is another term for lymphography. (Lymphangiography một thuật ngữ khác cho lymphography.)
  • Lymphogram (Danh từ): hình ảnh thu được từ quy trình chụp X-quang hệ bạch huyết.

    • The lymphogram showed a clear image of the lymphatic system. (Hình ảnh chụp X-quang hệ bạch huyết cho thấy một hình ảnh rõ ràng của hệ thống bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Lymphangiography: một thuật ngữ y khoa tương tự, dùng để chỉ cùng một quy trình.
  • Lymphatic imaging: chụp ảnh hệ bạch huyết (nói chung, có thể bao gồm các kỹ thuật khác như MRI).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lymphography" đây thuật ngữ y khoa kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymphography" đây thuật ngữ chuyên ngành.