lymphokine

lymphokine

A scientist observes lymphokine activity in a cellular diagram.

Định nghĩa

Danh từ: lymphokine một loại cytokine (protein tín hiệu) được tiết ra bởi các tế bào T hỗ trợ (helper T cells) để đáp ứng với sự kích thích từ kháng nguyên. Chất này tác động lên các tế bào khác của hệ miễn dịch, dụ như kích hoạt đại thực bào (macrophages).

dụ sử dụng
  • (Lymphokine đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối phản ứng miễn dịch.)
  • (Sự sản xuất lymphokine tăng lên khi cơ thể phát hiện nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lymphokine-activated killer (LAK) cells": Tế bào diệt được kích hoạt bởi lymphokine, một loại tế bào miễn dịch được tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư.
    • LAK cells are generated by treating lymphocytes with high doses of lymphokines. (Tế bào LAK được tạo ra bằng cách xử lý tế bào lympho với liều cao lymphokine.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphokine (danh từ): dạng số nhiều .
  • Lymphokine-mediated (tính từ): được trung gian bởi lymphokine.
    • Lymphokine-mediated activation of macrophages is essential for fighting infections. (Sự kích hoạt đại thực bào qua trung gian lymphokine cần thiết để chống nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytokine (danh từ): một nhóm protein tín hiệu rộng hơn, bao gồm lymphokine.
    • Interleukins are a type of cytokine. (Interleukin một loại cytokine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lymphokine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymphokine".