lymphoma

lymphoma

A doctor shows a patient a diagram of lymphoma during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ:
- U lympho: Một loại khối u ác tính (ung thư) phát sinh từ bạch huyết (lymphoid tissue), thường ác tính. Đây một trong bốn loại ung thư chính, ảnh hưởng đến hệ bạch huyết, bao gồm các hạch bạch huyết, lá lách, các cơ quan liên quan.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u lympho sau một loạt các xét nghiệm.)
  • (U lympho thường được điều trị bằng hóa trị xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hodgkin lymphoma" (u lympho Hodgkin): Một loại u lympho đặc biệt, tế bào Reed-Sternberg đặc trưng.

    • Hodgkin lymphoma has a high cure rate when detected early. (U lympho Hodgkin tỷ lệ chữa khỏi cao khi được phát hiện sớm.)
  • "Non-Hodgkin lymphoma" (u lympho không Hodgkin): Nhóm u lympho không tế bào Reed-Sternberg, phổ biến hơn đa dạng hơn.

    • Non-Hodgkin lymphoma is the most common type of lymphoma. (U lympho không Hodgkin loại u lympho phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphomatous (tính từ): Liên quan đến u lympho.

    • Lymphomatous cells can spread to other parts of the body. (Các tế bào u lympho có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể.)
  • Lymphatic (tính từ): Liên quan đến hệ bạch huyết (không phải u lympho).

    • The lymphatic system helps fight infections. (Hệ bạch huyết giúp chống lại nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Malignant lymphoma: U lympho ác tính (nhấn mạnh tính chất ung thư).
  • Lymphosarcoma: U liên kết bạch huyết (thuật ngữ , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "lymphoma". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Treat for lymphoma: Điều trị u lympho.
      • Doctors are treating him for lymphoma. (Các bác sĩ đang điều trị u lympho cho anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lymphoma".