lymphopenia

lymphopenia

A doctor reviews a patient's blood test results showing lymphopenia.

Định nghĩa

Danh từ: Lymphopenia tình trạng giảm số lượng tế bào lympho trong máu lưu thông xuống dưới mức bình thường. Tế bào lympho một loại bạch cầu đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giảm tế bào lympho sau một xét nghiệm máu định kỳ.)
  • (Tình trạng giảm tế bào lympho nghiêm trọng có thể làm tăng nguy nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute lymphopenia": giảm tế bào lympho cấp tính, thường xảy ra đột ngột do nhiễm trùng hoặc căng thẳng.
    • Acute lymphopenia is often seen in viral infections. (Giảm tế bào lympho cấp tính thường thấy trong các bệnh nhiễm virus.)
  • "Chronic lymphopenia": giảm tế bào lympho mãn tính, kéo dài do bệnh nền.
    • Chronic lymphopenia may require ongoing medical management. (Giảm tế bào lympho mãn tính có thể cần quản lý y tế lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphopenic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng giảm tế bào lympho.
    • The lymphopenic condition made the patient vulnerable to opportunistic infections. (Tình trạng giảm tế bào lympho khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng cơ hội.)
  • Lymphocyte (danh từ): tế bào lympho.
    • Low lymphocyte count is a key indicator of lymphopenia. (Số lượng tế bào lympho thấp một chỉ số chính của chứng giảm tế bào lympho.)
Từ đồng nghĩa
  • Lymphocytopenia: một thuật ngữ y khoa khác cùng nghĩa, thường được dùng thay thế.
    • Lymphocytopenia is another term for lymphopenia. (Lymphocytopenia một thuật ngữ khác cho chứng giảm tế bào lympho.)
Các cụm từ liên quan
  • Lymphopenia-induced immune deficiency: suy giảm miễn dịch do giảm tế bào lympho.
    • Lymphopenia-induced immune deficiency can be a side effect of chemotherapy. (Suy giảm miễn dịch do giảm tế bào lympho có thể tác dụng phụ của hóa trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lymphopenia", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.