lymphopoiesis

lymphopoiesis

A scientist points to a diagram showing lymphopoiesis in a human body.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tạo lympho bào: "lymphopoiesis" quá trình hình thành phát triển các tế bào lympho (một loại bạch cầu quan trọng cho hệ miễn dịch) diễn ra chủ yếu trong tủy xương, hạch bạch huyết, tuyến ức lá lách.

dụ sử dụng
  • (Sự tạo lympho bào rất cần thiết để duy trì một hệ miễn dịch khỏe mạnh.)
  • (Rối loạn trong quá trình tạo lympho bào có thể dẫn đến suy giảm miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stimulate lymphopoiesis": kích thích quá trình tạo lympho bào.
    • Certain cytokines can stimulate lymphopoiesis in the bone marrow. (Một số cytokine có thể kích thích quá trình tạo lympho bào trong tủy xương.)
  • "defective lymphopoiesis": sự tạo lympho bào bị khiếm khuyết.
    • Defective lymphopoiesis is observed in some autoimmune diseases. (Sự tạo lympho bào bị khiếm khuyết được quan sát thấy trong một số bệnh tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphopoietic (adj): thuộc về sự tạo lympho bào, khả năng tạo lympho bào.
    • The lymphopoietic activity of the thymus decreases with age. (Hoạt động tạo lympho bào của tuyến ức giảm dần theo tuổi tác.)
  • Lymphocyte (n): tế bào lympho (kết quả của quá trình lymphopoiesis).
    • Lymphocytes are a key component of the adaptive immune system. (Tế bào lympho một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lymphocytopoiesis: sự tạo tế bào lympho (thuật ngữ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Lymphogenesis: sự phát sinh lympho (thường dùng trong bối cảnh hình thành lympho hơn tế bào).
Các cụm từ liên quan
  • Bone marrow lymphopoiesis: sự tạo lympho bàotủy xương.
    • Bone marrow lymphopoiesis produces B cells. (Sự tạo lympho bàotủy xương tạo ra tế bào B.)
  • Thymic lymphopoiesis: sự tạo lympho bàotuyến ức.
    • Thymic lymphopoiesis is crucial for T cell development. (Sự tạo lympho bàotuyến ức rất quan trọng cho sự phát triển của tế bào T.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)