lymphuria
Định nghĩa
Danh từ: Sự có mặt của bạch huyết trong nước tiểu. Đây là một tình trạng bệnh lý, thường liên quan đến các vấn đề về hệ bạch huyết hoặc thận.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Lymphuria thường được dùng trong các báo cáo y khoa hoặc chẩn đoán lâm sàng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này có thể xuất hiện kèm với các thuật ngữ như "chyluria" (có mỡ trong nước tiểu) hoặc "hematuria" (có máu trong nước tiểu) để mô tả các bất thường trong nước tiểu.
Biến thể và từ gần giống
- Lymphatic (tính từ): thuộc về bạch huyết.
- Hệ thống lymphatic có vai trò quan trọng trong miễn dịch.
- Lymphedema (danh từ): phù bạch huyết.
- Bệnh nhân bị lymphedema ở chân sau phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
- Chyluria (danh từ): sự có mặt của dịch bạch huyết và mỡ trong nước tiểu (thường là dạng nặng hơn của lymphuria).
- Bạch huyết niệu (danh từ): thuật ngữ y học tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Xét nghiệm lymphuria: kiểm tra sự hiện diện của bạch huyết trong nước tiểu.
- Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm lymphuria để loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lymphuria" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.