lyndon baines johnson

lyndon baines johnson

Lyndon Baines Johnson signs the Civil Rights Act at a desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lyndon Baines Johnson: Tên của một tổng thống thứ 36 của Hoa Kỳ, giữ chức vụ từ năm 1963 đến năm 1969. Ông được bầu làm phó tổng thống dưới thời John F. Kennedy lên nắm quyền sau khi Kennedy bị ám sát. Johnson nổi tiếng với các chính sách "Xã hội vĩ đại" (Great Society) nhằm xóa đói giảm nghèo thúc đẩy quyền công dân.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Johnson treatment": Cụm từ này ám chỉ phong cách thuyết phục mạnh mẽ, thường mang tính cá nhân áp lực của Johnson trong chính trị.

    • The Johnson treatment was famous for its intensity and effectiveness in passing legislation. (Phương pháp thuyết phục của Johnson nổi tiếng sự mãnh liệt hiệu quả trong việc thông qua luật.)
  • "Great Society": Chương trình cải cách xã hội do Johnson khởi xướng.

    • The Great Society was a set of domestic programs launched by Lyndon Baines Johnson. (Xã hội vĩ đại một loạt các chương trình nội địa do Lyndon Baines Johnson khởi xướng.)
Biến thể từ gần giống
  • LBJ: Tên viết tắt phổ biến của Lyndon Baines Johnson.

    • LBJ was a key figure in the Vietnam War era. (LBJ một nhân vật quan trọng trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam.)
  • Johnsonian: Tính từ chỉ liên quan đến hoặc đặc trưng của Lyndon Baines Johnson.

    • His Johnsonian style of leadership was both compelling and controversial. (Phong cách lãnh đạo kiểu Johnsonian của ông vừa hấp dẫn vừa gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống Johnson: Cách gọi thông thường để chỉ ông.
  • LBJ: Tên viết tắt.
Các cụm từ liên quan
  • The Johnson administration: Chính quyền của Tổng thống Johnson.
    • The Johnson administration implemented many social reforms. (Chính quyền Johnson đã thực hiện nhiều cải cách xã hội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Lyndon Baines Johnson" ngoài các cụm từ lịch sử nêu trên.