lynx pardina

lynx pardina

A lynx pardina rests on a sunlit rock in a Mediterranean forest.

Định nghĩa

Lynx pardina (Danh từ riêng, thường được viết hoa hoặc in nghiêng):
- Loài linh miêu Iberia: "lynx pardina" tên khoa học của một loài linh miêu nguồn gốc từ miền nam châu Âu, đặc biệt bán đảo Iberia (Tây Ban Nha Bồ Đào Nha). Đây một loài mèo hoang dã quý hiếm, kích thước trung bình, với bộ lông đốm tai chùm lông đen đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Linh miêu Iberia một trong những loài mèo nguy tuyệt chủng cao nhất trên thế giới.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng linh miêu Iberia trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lynx pardina" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên để chỉ loài linh miêu cụ thể này.
  • Trong văn nói thông thường, người ta hay gọi loài này "linh miêu Iberia" (Iberian lynx) thay vì dùng tên khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Lynx pardinus (biến thể chính tả , ít phổ biến hơn).
  • Iberian lynx (linh miêu Iberia): tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không phải tên khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Linh miêu Iberia: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • Lynx pardinus (cách viết thay thế, nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lynx pardina", đây danh từ riêng chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào liên quan đến "lynx pardina", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.