lyophilized

lyophilized

The scientist stores the lyophilized serum in a sealed vial.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được làm khô bằng phương pháp đông khô: "lyophilized" mô tả các , máu, huyết thanh hoặc các chất sinh học khác đã được làm khô bằng cách đông lạnh trong chân không cao. Quá trình này giúp bảo quản cấu trúc hoạt tính của chất không cần nhiệt độ cao.

dụ sử dụng
  • (Huyết thanh được đông khô có thể bảo quảnnhiệt độ phòng trong nhiều tháng.)
  • (Các mẫu được đông khô được sử dụng trong nghiên cứu y sinh học.)
  • (Vắc-xin được sản xuất dưới dạng bột đông khô, cần được hoàn nguyên trước khi tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lyophilized product": sản phẩm được đông khô, thường dùng trong dược phẩm thực phẩm chức năng.
    • The lyophilized product maintains its potency for years. (Sản phẩm đông khô duy trì hiệu lực trong nhiều năm.)
  • "lyophilized extract": chiết xuất đông khô, dùng trong nghiên cứu hóa học sinh hóa.
    • The lyophilized extract was rehydrated for analysis. (Chiết xuất đông khô đã được tái hydrat hóa để phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyophilization (danh từ): quá trình đông khô.
    • Lyophilization is essential for preserving sensitive biological materials. (Quá trình đông khô rất quan trọng để bảo quản các vật liệu sinh học nhạy cảm.)
  • Lyophilize (động từ): tiến hành đông khô.
    • The lab will lyophilize the samples overnight. (Phòng thí nghiệm sẽ đông khô các mẫu qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeze-dried: sấy đông, một thuật ngữ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
    • Freeze-dried coffee is a common example of a lyophilized product. (Cà phê sấy đông một dụ phổ biến về sản phẩm đông khô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lyophilized" đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "lyophilized" do tính chuyên ngành cao.)