lyrically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách trữ tình, thể hiện tính chất nhạc điệu, giàu cảm xúc và chất thơ, thường được dùng để miêu tả cách thể hiện trong nghệ thuật (âm nhạc, khiêu vũ, thơ ca) hoặc cách diễn đạt bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhảy vai Thiên nga đen một cách rất trữ tình.)
- (Nhà thơ đã ngâm thơ của mình một cách trữ tình, làm say đắm khán giả.)
- (Anh ấy nói về những kỷ niệm thời thơ ấu một cách đầy chất thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong phê bình nghệ thuật: "lyrically" thường xuất hiện trong các bài đánh giá nhạc, múa, hoặc diễn xuất để nhấn mạnh khả năng truyền tải cảm xúc qua giai điệu hoặc chuyển động.
- The violinist performed the sonata lyrically, with every note full of emotion. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã trình diễn bản sonata một cách trữ tình, với từng nốt nhạc đầy cảm xúc.)
Dùng trong văn phong: Khi một người nói hoặc viết "lyrically", nghĩa là họ sử dụng ngôn từ giàu hình ảnh và nhạc tính.
- The author described the sunset lyrically, painting a vivid picture in the reader's mind. (Tác giả miêu tả hoàng hôn một cách trữ tình, vẽ nên một bức tranh sống động trong tâm trí người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lyric (tính từ): trữ tình, thuộc về thơ trữ tình hoặc ca từ.
- The song has a beautiful lyric quality. (Bài hát có chất trữ tình tuyệt đẹp.)
- Lyricism (danh từ): tính chất trữ tình, sự biểu đạt cảm xúc qua nhạc điệu.
- Her performance was filled with lyricism. (Màn trình diễn của cô ấy tràn đầy chất trữ tình.)
- Lyricist (danh từ): người viết lời bài hát.
Từ đồng nghĩa
- Poetically: một cách đầy chất thơ.
- Melodically: một cách du dương, nhạc điệu.
- Expressively: một cách biểu cảm, giàu cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
- Lyric poetry: thơ trữ tình.
- She has a talent for writing lyric poetry. (Cô ấy có tài viết thơ trữ tình.)