lyrurus mlokosiewiczi

lyrurus mlokosiewiczi

A male lyrurus mlokosiewiczi displays its lyre-shaped tail feathers on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Lyrurus mlokosiewiczi tên khoa học của một loài chim thuộc họ đen, nguồn gốc từ Tây Á. Loài chim này thường được biết đến với tên gọi phổ thông " đen Kavkaz" hoặc " đen Tây Á", nổi bật với bộ lông đen tuyền ở con trống tập tính sinh sốngvùng núi cao.

dụ sử dụng
  • (Loài một loài chim quý hiếm được tìm thấydãy núi Kavkaz.)
  • (Các nhà điểu học đã nghiên cứu hành vi của loài trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Lyrurus mlokosiewiczi in the wild": quan sát loài chim này trong môi trường hoang dã.

    • The expedition aimed to observe Lyrurus mlokosiewiczi in its natural habitat. (Chuyến thám hiểm nhằm quan sát loài Lyrurus mlokosiewiczi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
  • "the conservation status of Lyrurus mlokosiewiczi": tình trạng bảo tồn của loài.

    • The conservation status of Lyrurus mlokosiewiczi is currently listed as near threatened. (Tình trạng bảo tồn của loài Lyrurus mlokosiewiczi hiện được liệt kê sắp bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • đen Kavkaz (danh từ phổ thông): tên gọi thông thường của loài này.

    • đen Kavkaz một loài chim đặc hữu của vùng núi Kavkaz. (The Caucasian black grouse is an endemic bird of the Caucasus mountains.)
  • Lyrurus tetrix (danh từ khoa học): loài đen thông thường, họ hàng gần với Lyrurus mlokosiewiczi.

    • Lyrurus tetrix is more widespread than its relative Lyrurus mlokosiewiczi. (Loài Lyrurus tetrix phổ biến hơn so với họ hàng Lyrurus mlokosiewiczi của .)
Từ đồng nghĩa
  • đen Tây Á: tên gọi phổ thông khác chỉ loài này.
  • Black grouse of western Asia: tên tiếng Anh tương đương (chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim đặc thù này.)