lyrurus tetrix

lyrurus tetrix

A male lyrurus tetrix displays its distinctive tail in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - đen đuôi đàn lia phương Bắc: Lyrurus tetrix tên khoa học của một loài lớn, sốngvùng Bắc Âu, bộ lông đen tuyền chiếc đuôi đặc biệt hình đàn lia (lyre). Loài này nổi tiếng với màn trình diễn giao phối ngoạn mục của con đực.

dụ sử dụng
  • ( đen đuôi đàn lia phương Bắc nổi tiếng với những chiếc lông đuôi đặc biệt.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu nghi thức giao phối của đen đuôi đàn lia phương Bắc trong các khu rừng Scandinavia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Khi viết tên khoa học, luôn viết (viết hoa chi, viết thường loài) in nghiêng.
    • The species Lyrurus tetrix belongs to the family Phasianidae. (Loài Lyrurus tetrix thuộc họ Phasianidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Black grouse (danh từ): Tên thông thường (common name) của loài này trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt " đen".
    • The black grouse is another name for lyrurus tetrix. ( đen tên gọi khác của lyrurus tetrix.)
  • Tetrao tetrix (danh từ): Một tên khoa học đồng nghĩa của loài này.
    • Older literature often uses Tetrao tetrix instead of Lyrurus tetrix. (Các tài liệu thường dùng Tetrao tetrix thay vì Lyrurus tetrix.)
Từ đồng nghĩa
  • Black game (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ loài đen này.
  • Heath cock (danh từ): Tên gọi dân gianAnh cho con đực của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • : Sân giao phối (lek) của loài đen đuôi đàn lia, nơi con đực tụ tập để khoe mẽ.
    • The lyrurus tetrix lek is a spectacular sight in early spring. (Sân giao phối của đen đuôi đàn lia một cảnh tượng ngoạn mục vào đầu mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.