lysander

lysander

A statue of Lysander stands in the ancient agora.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lysander: Một vị tướng của thành bang Sparta, người đã đánh bại quân Athens trong trận chiến cuối cùng của Chiến tranh Peloponnese (mất năm 395 trước Công nguyên). Tên này thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một danh từ chung.

dụ sử dụng
  • (Lysander một nhân vật chủ chốt trong chiến thắng của Sparta tại trận Aegospotami.)
  • (Các chiến lược của Lysander vẫn được nghiên cứu trong các khóa học lịch sử quân sự.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Lysander": di sản của Lysander, thường nhấn mạnh tác động lịch sử của ông.

    • The legacy of Lysander includes the establishment of Spartan hegemony over Greece. (Di sản của Lysander bao gồm việc thiết lập quyền bá chủ của Sparta trên Hy Lạp.)
  • "Lysander's naval tactics": chiến thuật hải quân của Lysander, một khía cạnh nổi bật trong sự nghiệp của ông.

    • Lysander's naval tactics were innovative for their time. (Các chiến thuật hải quân của Lysander rất sáng tạo so với thời đại của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lysandrian (tính từ): thuộc về Lysander hoặc liên quan đến ông.
    • The Lysandrian approach to warfare emphasized discipline and surprise. (Cách tiếp cận chiến tranh của Lysander nhấn mạnh kỷ luật yếu tố bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spartan commander: chỉ huy Sparta (dùng để mô tả vai trò, không phải tên riêng).
  • Peloponnesian general: tướng trong Chiến tranh Peloponnese (nhấn mạnh bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lysander" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "The Lysander moment": một khoảnh khắc quyết định hoặc chiến thắng mang tính bước ngoặt, lấy cảm hứng từ chiến thắng của Lysander.

    • The company's acquisition of its main rival was its Lysander moment. (Việc công ty mua lại đối thủ chính khoảnh khắc Lysander của .)
  • "To pull a Lysander": thực hiện một chiến lược tấn công bất ngờ hoặc lừa đối thủ.

    • The chess player pulled a Lysander by sacrificing his queen to checkmate his opponent. (Kỳ thủ đã thực hiện một chiêu Lysander bằng cách hy sinh quân hậu để chiếu tướng đối thủ.)