lysergic acid diethylamide

lysergic acid diethylamide

A scientist in a lab coat examines a small vial of lysergic acid diethylamide under bright lights.

Định nghĩa

Danh từ: - Lysergic acid diethylamide (viết tắt LSD) một loại thuốc gây ảo giác mạnh được sản xuất từ axit lysergic. Chất này thường được sử dụng dưới dạng tinh thể hoặc dung dịch, tác dụng thay đổi nhận thức, cảm xúc suy nghĩ của người dùng, thường dẫn đến các trải nghiệm thị giác, thính giác cảm giác bất thường.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lysergic acid diethylamide is a powerful hallucinogenic drug that can alter a person's perception of reality. (Lysergic acid diethylamide một loại thuốc gây ảo giác mạnh có thể thay đổi nhận thức của con người về thực tại.)
    • The use of lysergic acid diethylamide for recreational purposes is illegal in many countries. (Việc sử dụng lysergic acid diethylamide cho mục đích giải trí bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the influence of lysergic acid diethylamide": đang chịu ảnh hưởng của LSD.

    • He was under the influence of lysergic acid diethylamide and experienced vivid hallucinations. (Anh ấy đang chịu ảnh hưởng của lysergic acid diethylamide trải qua những ảo giác sống động.)
  • "lysergic acid diethylamide trip": một trải nghiệm ảo giác do LSD gây ra.

    • The lysergic acid diethylamide trip lasted for about 12 hours. (Trải nghiệm ảo giác do lysergic acid diethylamide kéo dài khoảng 12 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • LSD (danh từ viết tắt): từ viết tắt phổ biến của lysergic acid diethylamide.

    • LSD is often sold on small pieces of paper called blotters. (LSD thường được bán trên những mảnh giấy nhỏ gọi là blotters.)
  • Lysergic acid (danh từ): axit lysergic, một hợp chất hóa học nguồn gốc từ nấm cựa , thành phần cơ bản để sản xuất lysergic acid diethylamide.

Từ đồng nghĩa
  • Hallucinogen: chất gây ảo giác (một loại chất tác dụng thay đổi nhận thức tương tự).
  • Psychedelic drug: thuốc gây ảo giác (thuật ngữ rộng hơn bao gồm LSD các chất khác như psilocybin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop acid: sử dụng LSD (một cách nói lóng).

    • He dropped acid at the music festival. (Anh ấy đã sử dụng LSD tại lễ hội âm nhạc.)
  • Trip out: trải nghiệm ảo giác mạnh (thường do LSD gây ra).

    • She tripped out after taking lysergic acid diethylamide. ( ấy trải qua ảo giác mạnh sau khi dùng lysergic acid diethylamide.)
Thành ngữ liên quan
  • Acid test: thử nghiệm quyết định (thành ngữ này nguồn gốc từ việc thử nghiệm LSD, nhưng hiện nay dùng để chỉ bất kỳ thử nghiệm quan trọng nào).
    • The final exam was the acid test of his knowledge. (Kỳ thi cuối cùng thử nghiệm quyết định kiến thức của anh ấy.)