lysiloma

lysiloma

A lysiloma tree grows in a sunlit tropical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật nhỏ: "Lysiloma" một danh từ chỉ một chi nhỏ gồm các cây cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Chúng đặc điểm kép lông chim quả dẹt, thẳng.
dụ sử dụng
  • (Các cây thuộc chi lysiloma thường được tìm thấyTrung Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi lysiloma cấu trúc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lysiloma" trong phân loại học: Được dùng để chỉ một nhóm thực vật cụ thể trong họ Đậu (Fabaceae).
    • The classification of lysiloma has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi lysiloma đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lysiloma (danh từ, số ít): chi thực vật này.
  • Lysilomas (danh từ, số nhiều): nhiều hơn một loài hoặc cá thể thuộc chi này.
  • Lysiloma bahamensis (danh từ): một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "cây gỗ đen Bahamas".
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây bụi nhiệt đới: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "nhóm cây thuộc họ Đậu kép lông chim".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "lysiloma" danh từ chỉ chi thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, đây thuật ngữ thực vật học chuyên sâu.