lysimachia nummularia

lysimachia nummularia

A gardener plants lysimachia nummularia along the edge of a garden pond.

Định nghĩa

Danh từ: Lysimachia nummularia một loài cây thân thảo, thuộc họ Anh thảo (Primulaceae), thường mọc lan trên mặt đất. Loài cây này còn được gọi là "cây rau má vàng" hoặc "cây tiền đồng" do hình dạng tròn, nhỏ, giống như đồng xu. một loại dây leo (loosestrife vine) thường được trồng làm cây cảnh phủ đất nhờ khả năng sinh trưởng nhanh hoa màu vàng rực rỡ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, được dùng làm thuốc chống viêm, cầm máu, hoặc chữa các bệnh về da nhờ đặc tính làm se.
  • Trong thiết kế cảnh quan, loài cây này được đánh giá cao khả năng chịu bóng bán phần ẩm ướt, thích hợp trồng ven hồ hoặc dưới tán cây.
Biến thể từ gần giống
  • Loosestrife (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây trong chi , bao gồm cả .
  • Creeping Jenny (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ , nghĩa "cây Jenny lan".
Từ đồng nghĩa
  • Moneywort (danh từ): tên gọi khác của trong tiếng Anh, ám chỉ hình dạng tròn như đồng xu.
  • Herbaceous vine (danh từ): dây leo thân thảo, mô tả đặc điểm sinh học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến lysimachia nummularia.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "creeping Jenny" đôi khi được dùng để chỉ một người hay xuất hiện bất ngờ hoặc lén lút, nhưng không phải thành ngữ cố định.