lysimachus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ly Simakh: Một vị tướng người Macedonia dưới thời Alexandros Đại đế; cùng với Seleukos, ông đã đánh bại Antigonos và Demetrios trong trận Ipsus (khoảng năm 355–281 trước Công nguyên). Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này, không phải một danh từ chung.
Ví dụ sử dụng
- (Ly Simakh là một vị tướng quan trọng trong các cuộc chiến của các Diadochi.)
- (Sau cái chết của Alexandros, Ly Simakh cai trị Thrace và các phần của Tiểu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the kingdom of Lysimachus": vương quốc của Ly Simakh, ám chỉ lãnh thổ mà ông cai trị.
- The kingdom of Lysimachus eventually collapsed after his defeat at the Battle of Corupedium. (Vương quốc của Ly Simakh cuối cùng đã sụp đổ sau thất bại của ông tại trận Corupedium.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này là danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Diadochus: các tướng lĩnh kế vị của Alexandros Đại đế (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn, vì Lysimachus là một trong số họ).
- Vua của Thrace: một danh hiệu liên quan đến Lysimachus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến gắn liền với tên "Lysimachus".