lysinemia
Định nghĩa
Danh từ (y học): - Chứng tăng lysine máu: Một rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, trong đó sự thiếu hụt một số enzyme dẫn đến khả năng không thể chuyển hóa axit amin lysine. Tình trạng này thường được đặc trưng bởi yếu cơ và chậm phát triển trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng tăng lysine máu là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa axit amin lysine.)
- (Các triệu chứng của chứng tăng lysine máu thường bao gồm yếu cơ và chậm phát triển trí tuệ.)
- (Chẩn đoán sớm chứng tăng lysine máu có thể giúp kiểm soát tình trạng bệnh thông qua chế độ ăn kiêng hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inborn error of metabolism" (sai sót chuyển hóa bẩm sinh): lysinemia được phân loại là một dạng của nhóm bệnh này.
- Lysinemia is classified as an inborn error of metabolism due to the genetic defect in lysine degradation. (Chứng tăng lysine máu được phân loại là một sai sót chuyển hóa bẩm sinh do khiếm khuyết di truyền trong quá trình phân hủy lysine.)
"Dietary management" (quản lý chế độ ăn): phương pháp điều trị chính cho lysinemia.
- Dietary management of lysinemia involves restricting lysine intake to prevent toxic accumulation. (Quản lý chế độ ăn cho chứng tăng lysine máu bao gồm hạn chế lượng lysine nạp vào để ngăn ngừa tích tụ độc tố.)
Biến thể và từ gần giống
Lysine (danh từ): lysine, một axit amin thiết yếu.
- Lysine is an essential amino acid that must be obtained from the diet. (Lysine là một axit amin thiết yếu phải được lấy từ chế độ ăn.)
Hyperlysinemia (danh từ): tăng lysine máu (một thuật ngữ đồng nghĩa với lysinemia).
- Hyperlysinemia is another term for lysinemia. (Tăng lysine máu là một thuật ngữ khác cho chứng tăng lysine máu.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperlysinemia: tăng lysine máu (thuật ngữ y học tương đương).
- Lysine intolerance: không dung nạp lysine (một cách mô tả chức năng của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến lysinemia.