lysogenize

Định nghĩa

Động từ: Lysogenize (thường dùng trong sinh học) có nghĩa quá trình một virus (thường thể thực khuẩn) tích hợp vật liệu di truyền của vào bộ gen của vi khuẩn chủ, trở thành một phần của bộ gen vi khuẩn. Khi đó, virusdạng tiềm tan (prophage) không gây ly giải tế bào ngay lập tức.

dụ sử dụng
  • (Thể thực khuẩn có thể lysogenize vi khuẩn chủ, tích hợp DNA của vào nhiễm sắc thể vi khuẩn.)
  • (Một khi virus lysogenize tế bào, sẽ nằm im cho đến khi bị kích hoạt bởi áp lực môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lysogenize a culture": gây nhiễm tiềm tan cho một quần thể vi khuẩn.
    • Researchers attempted to lysogenize the bacterial culture to study prophage induction. (Các nhà nghiên cứu đã cố gắng lysogenize quần thể vi khuẩn để nghiên cứu sự cảm ứng tiền thực khuẩn.)
  • "lysogenized state": trạng thái tiềm tan, nơi virus tồn tại trong tế bào chủ.
    • In the lysogenized state, the bacterium shows no signs of infection. (Trong trạng thái lysogenized, vi khuẩn không dấu hiệu nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lysogenization (danh từ): quá trình lysogenize.
    • Lysogenization is a key step in the life cycle of temperate phages. (Lysogenization một bước quan trọng trong vòng đời của thể thực khuẩn ôn hòa.)
  • Lysogen (danh từ): vi khuẩn đã bị lysogenize.
    • A lysogen can produce phages under certain conditions. (Một lysogen có thể sản sinh ra thể thực khuẩn trong những điều kiện nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrate into the genome: tích hợp vào bộ gen.
  • Become temperate: trở nên ôn hòa (dạng virus không gây ly giải ngay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lysogenize into: tích hợp vào (một tế bào hoặc bộ gen).
    • The virus lysogenizes into the bacterial chromosome. (Virus lysogenize vào nhiễm sắc thể vi khuẩn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, do tính chuyên ngành cao.)

lysogenize
A bacteriophage lysogenizes a bacterial cell.