lythrum salicaria
Định nghĩa
Danh từ: Lythrum salicaria là một loài cây thân thảo sống ở đầm lầy, có bông hoa dài màu tím; có nguồn gốc từ châu Âu nhưng hiện nay phát triển mạnh ở miền đông Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Lythrum salicaria thường được coi là một loài xâm lấn ở các vùng đất ngập nước.)
- (Những bông hoa tím của lythrum salicaria thu hút nhiều loài ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overrun with lythrum salicaria": bị lythrum salicaria xâm chiếm.
- The marsh is overrun with lythrum salicaria, threatening native plants. (Đầm lầy bị lythrum salicaria xâm chiếm, đe dọa các loài thực vật bản địa.)
"to control lythrum salicaria": kiểm soát lythrum salicaria.
- Biologists are working to control lythrum salicaria in the national park. (Các nhà sinh vật học đang làm việc để kiểm soát lythrum salicaria trong công viên quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Purple loosestrife (danh từ): tên gọi thông thường của trong tiếng Anh.
- Purple loosestrife is another name for lythrum salicaria. (Purple loosestrife là một tên gọi khác của lythrum salicaria.)
Từ đồng nghĩa
- Cây tử đằng tím: tên gọi dân gian (không chính thức) để chỉ .
- Loosestrife tím: tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này vì đây là tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.