lytton strachey

lytton strachey

Lytton Strachey writes at his desk with a thoughtful expression.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lytton Strachey tên của một nhà viết tiểu sử người Anh, thành viên chủ chốt của Nhóm Bloomsbury, sống từ năm 1880 đến năm 1932. Ông nổi tiếng với phong cách viết tiểu sử hiện đại, phê phán mang tính châm biếm, đặc biệt qua tác phẩm Eminent Victorians (Những người Victoria lỗi lạc).

dụ sử dụng
  • (Lytton Strachey đã cách mạng hóa nghệ thuật viết tiểu sử bằng cách thách thức những mô tả truyền thống, đầy tôn kính về các nhân vật lịch sử.)
  • ( một thành viên chủ chốt của Nhóm Bloomsbury, Lytton Strachey đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn trí thức thời đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lytton Strachey's style": phong cách viết của Lytton Strachey, thường mang tính mỉa mai sắc sảo.
    • Scholars often analyze Lytton Strachey's style as a precursor to modern biographical writing. (Các học giả thường phân tích phong cách của Lytton Strachey như một tiền thân của việc viết tiểu sử hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Strachey-esque (adj): mang phong cách của Lytton Strachey, thường chỉ sự châm biếm, phê phán trong viết tiểu sử.

    • Her biography of the politician has a Strachey-esque tone, exposing hidden flaws with wit. (Cuốn tiểu sử của ấy về chính trị gia giọng điệu giống Strachey, phơi bày những khuyết điểm ẩn giấu với sự hóm hỉnh.)
  • Bloomsbury Group (n): Nhóm Bloomsbury, một nhóm trí thức nghệ sĩ người Anh đầu thế kỷ 20, trong đó Strachey thành viên nổi bật.

    • The Bloomsbury Group included writers like Virginia Woolf and Lytton Strachey. (Nhóm Bloomsbury bao gồm các nhà văn như Virginia Woolf Lytton Strachey.)
Từ đồng nghĩa
  • Biographer: nhà viết tiểu sử (chức danh chung, không đặc trưng riêng cho Strachey).
  • Modernist biographer: nhà viết tiểu sử theo chủ nghĩa hiện đại (ám chỉ phong cách của Strachey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Lytton Strachey".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lytton Strachey".