lèche-bottes
Học thuậtThân thiện
Un collègue flatte le patron de manière flagrante, c'est un vrai lèche-bottes.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực không đổi (thông tục):
- Đồ liếm gót, kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh: Từ dùng để chỉ một người luôn luôn tâng bốc, xu nịnh cấp trên hoặc người có quyền lực một cách quá đáng và đê tiện để được lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est vraiment un lèche-bottes, il est toujours d'accord avec le patron. (Hắn ta đúng là đồ liếm gót, lúc nào cũng đồng ý với ông chủ.)
- Personne ne respecte les lèche-bottes dans le bureau. (Không ai tôn trọng những kẻ nịnh hót trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être traité de lèche-bottes": Bị gọi là, bị coi là kẻ nịnh hót.
- Il a été traité de lèche-bottes parce qu'il offrait toujours des cadeaux au directeur. (Anh ta bị gọi là đồ liếm gót vì lúc nào cũng tặng quà cho giám đốc.)
"Comportement de lèche-bottes": Hành vi nịnh nọt, bợ đỡ.
- Son comportement de lèche-bottes est vraiment agaçant. (Hành vi nịnh nọt của hắn thật là khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lèche-cul (danh từ giống đực, thông tục, rất thô tục): Có nghĩa tương tự nhưng thô tục hơn nhiều.
- Flagorneur/flagorneuse (danh từ): Kẻ nịnh hót, bợ đỡ (ít thông tục hơn).
- Sycophante (danh từ): Kẻ xu nịnh, nịnh thần (từ có tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Flatteur: Kẻ tâng bốc.
- Courtisan: Kẻ a dua, xu nịnh (theo nghĩa bóng).
- Adulateur: Kẻ tôn sùng, nịnh hót một cách thái quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ ghép. Hành động tương ứng thường được diễn đạt bằng các động như "lécher les bottes (de quelqu'un)".)
Thành ngữ liên quan
- Lécher les bottes (de quelqu'un): Liếm gót (của ai đó) - Động từ chỉ hành động nịnh hót, bợ đỡ.
- Il lèche les bottes du directeur pour obtenir une promotion. (Hắn liếm gót giám đốc để được thăng chức.)
Un collègue flatte le patron de manière flagrante, c'est un vrai lèche-bottes.
danh từ giống đực không đổi
- (thông tục) đồ liếm gót