lèche-vitrines
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Hoạt động đi ngắm đồ trưng bày ở cửa hàng: Chỉ việc đi dạo và nhìn ngắm các sản phẩm được trưng bày sau tủ kính của các cửa hàng, thường mà không có ý định mua sắm ngay lập tức. Đây là một hình thức giải trí hoặc tham khảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dimanche après-midi, elle adore faire du lèche-vitrines dans le quartier commerçant. (Vào chiều Chủ nhật, cô ấy rất thích đi ngắm đồ trưng bày ở khu phố mua sắm.)
- Ils ont passé l'après-midi en lèche-vitrines pour trouver des idées de cadeaux. (Họ đã dành cả buổi chiều để đi ngắm đồ trưng bày nhằm tìm ý tưởng quà tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du lèche-vitrines": Là một cụm động từ cố định, có nghĩa là thực hiện hoạt động đi ngắm đồ trưng bày.
- Pendant les soldes, les rues sont pleines de gens qui font du lèche-vitrines. (Trong đợt giảm giá, đường phố đầy những người đi ngắm đồ trưng bày.)
Biến thể và từ gần giằng
- Lèche-vitrine (danh từ giống đực, số ít): Dạng số ít của từ, ít được sử dụng phổ biến hơn dạng số nhiều.
- Le lèche-vitrine est une activité populaire en ville. (Việc ngắm đồ trưng bày là một hoạt động phổ biến ở thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Window-shopping (từ mượn tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): Có nghĩa tương tự, chỉ việc đi xem đồ ở cửa hàng mà không mua.
- Flânerie commerciale / Flâner devant les vitrines: Đi dạo, lang thang trước các cửa hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực số nhiều
- xem lèche-vitrine